Thông tin cần biết

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.250 36.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.200 35.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.200 35.700
Vàng nữ trang 99,99% 34.850 35.550
Vàng nữ trang 99% 34.498 35.198
Vàng nữ trang 75% 25.415 26.815
Vàng nữ trang 58,3% 19.478 20.878
Vàng nữ trang 41,7% 13.576 14.976

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16535.6 16817.02
CAD 17176.44 17521.65
CHF 23052.25 23515.18
DKK 0 3586.99
EUR 26162.2 26632.6
GBP 28986.79 29450.85
HKD 2940.93 3005.99
INR 0 336.13
JPY 199.33 206.37
KRW 18.99 21.24
KWD 0 79562.16
MYR 0 5603.1
NOK 0 2748.02
RUB 0 388.23
SAR 0 6443.36
SEK 0 2606.32
SGD 16734.54 17036.49
THB 696.59 725.64
USD 23270 23360