Thông tin cần biết

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.350 36.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.350 35.750
Vàng nữ trang 99,99% 35.050 35.750
Vàng nữ trang 99% 34.696 35.396
Vàng nữ trang 75% 25.565 26.965
Vàng nữ trang 58,3% 19.594 20.994
Vàng nữ trang 41,7% 13.659 15.059

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16976.52 17231.34
CAD 17539.83 17928.58
CHF 22596.47 23050.77
DKK 0 3655.52
EUR 26576.28 26894.03
GBP 29729.53 30206.17
HKD 2865.83 2929.3
INR 0 362.49
JPY 198.86 202.66
KRW 19.08 21.34
KWD 0 77960.4
MYR 0 5497.15
NOK 0 2810.97
RUB 0 423.08
SAR 0 6278.08
SEK 0 2738.66
SGD 16544.18 16843.09
THB 677.26 705.53
USD 22675 22745